Gạch AAC là gì?
Gạch AAC (Autoclaved Aerated Concrete) hay còn gọi là gạch bê tông khí chưng áp là loại vật liệu xây dựng nhẹ được sản xuất từ xi măng, cát nghiền mịn, vôi, thạch cao, nước và bột nhôm tạo khí. Sau khi tạo hình, sản phẩm được đưa vào lò hấp áp suất cao để tạo nên cấu trúc bê tông có hàng triệu bọt khí nhỏ li ti bên trong.
Nhờ cấu trúc đặc biệt này, gạch AAC có trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với gạch đất nung truyền thống nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực, cách âm, cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Hiện nay, gạch AAC được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, chung cư, nhà xưởng, trung tâm thương mại và các dự án xây dựng xanh.
1. Trọng lượng nhẹ
Gạch AAC có khối lượng thể tích chỉ khoảng 500 - 750 kg/m³, nhẹ hơn từ 40% đến 60% so với gạch đất nung truyền thống.
Việc giảm tải trọng tường giúp: Giảm chi phí kết cấu móng và dầm cột; Giảm tải trọng công trình; Thuận tiện trong vận chuyển và thi công.
2. Khả năng chống cháy vượt trội
Tường AAC có khả năng chịu lửa từ 2 đến 4 giờ mà không biến dạng hay cháy lan
3. Cách âm hiệu quả
Nhờ cấu trúc bê tông chứa hàng triệu lỗ khí nhỏ, gạch AAC có khả năng cách âm chống ồn vượt trội.
4. Cách nhiệt, tiết kiệm năng lượng
Gạch AAC có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn nhiều so với gạch đất nung. Hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường vào nhà, bên trong mát hơn, giảm chi phí sử dụng điều hòa và điện năng cho việc làm mát.
5. Thi công nhanh, tiết kiệm nhân công
Kích thước viên gạch lớn hơn nhiều so với gạch truyền thống, giúp giảm số lượng viên xây trên mỗi mét vuông tường. Ưu điểm khi thi công:
- Tăng năng suất xây dựng.
- Giảm lượng vữa sử dụng.
- Giảm thời gian hoàn thiện công trình.
- Bề mặt phẳng, dễ trát hoặc hoàn thiện trực tiếp.
6. Kích thước gạch AAC phổ biến
- 600x200x75 mm
- 600x200x100 mm
- 600x200x150 mm
- 600x200x200 mm
7. So sánh gạch AAC và gạch đất nung truyền thống
Hiện nay, gạch bê tông khí chưng áp AAC đang dần thay thế gạch đất nung trong nhiều công trình dân dụng, nhà cao tầng và công trình công nghiệp nhờ những ưu điểm vượt trội về trọng lượng, khả năng cách nhiệt và hiệu quả thi công.
| Tiêu chí | Gạch AAC | Gạch đất nung |
|---|---|---|
| Khối lượng thể tích (kg/m3) | 550-750 | 1.750-1.850 |
| Kích thước viên thông dụng | 600x200x150mm | 205x95x55 |
| Tốc độ thi công | Nhanh hơn | Chậm hơn |
| Lượng vữa xây | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt | Trung bình |
| Khả năng cách âm | Tốt | Trung bình |
| Khả năng chống cháy | Tốt | Tốt |
| Tải trọng công trình | Giảm đáng kể | Lớn |
| Chi phí kết cấu | Có thể giảm | Cao hơn |
| Tính thân thiện môi trường | Cao | Thấp hơn |

